cung long

cung long

Người phụ nữ ấy đang trong cung long.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Tình trạng của người phụ nữ khi sinh nở: "cung long" chỉ giai đoạn người phụ nữ đang chuyển dạ hoặc vừa sinh con, thường được dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy đang trong cơn cung long, cần được chăm sóc cẩn thận. ( ấy đanggiai đoạn sinh nở, cần sự chăm sóc đặc biệt.)
    • Cung long thời khắc thiêng liêng của người phụ nữ. (Sinh nở khoảnh khắc quan trọng thiêng liêng đối với người mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cung long" (nghĩa bóng): đôi khi được dùng để chỉ sự đau đớn hoặc thử thách lớn lao, tương tự như nỗi đau sinh nở.
    • Dự án này như một cơn cung long kéo dài nhiều tháng. (Dự án này gây ra nhiều khó khăn thử thách, giống như quá trình sinh nở.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinh nở (danh từ): quá trình người phụ nữ đẻ con — từ hiện đại, phổ biến hơn "cung long".

    • Chị ấy đã trải qua ca sinh nở khó khăn. (Chị ấy đã vượt qua quá trình đẻ con vất vả.)
  • Khó sinh (danh từ): tình trạng sinh nở gặp khó khăn.

    • Cung long có thể kèm theo khó sinh nếu không được chăm sóc y tế. (Sinh nở có thể gặp khó khăn nếu thiếu sự hỗ trợ y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Lâm bồn: từ Hán Việt cổ, chỉ giai đoạn người phụ nữ sắp sinh.
    • đã lâm bồn vào lúc nửa đêm. ( đã chuyển dạ sinh con vào lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Cung long cửu nguyệt: chỉ thời kỳ mang thai chín tháng mười ngày sinh nở.
    • Cung long cửu nguyệt hành trình vất vả nhưng ý nghĩa của người mẹ. (Chín tháng mang thai sinh nở hành trình gian nan nhưng thiêng liêng của người mẹ.)